performance capability

performance capability

The new computer's performance capability is being tested in the lab.

Định nghĩa

Danh từ: Khả năng thực hiện (performance capability) khả năng của một hệ thống công nghệ hoạt động đúng theo thiết kế hoặc mục đích dự kiến. thường được dùng để đánh giá mức độ hiệu quả, độ tin cậy hiệu suất của một thiết bị, máy móc, hoặc quy trình.

dụ sử dụng
  • (Động cơ mới khả năng thực hiện cao, cho phép chạy hàng giờ không bị quá nhiệt.)
  • (Khả năng thực hiện của phần mềm này bị giới hạn bởi phần cứng chạy trên đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure performance capability": đo lường khả năng thực hiện.
    • Engineers measure the performance capability of the system under stress conditions. (Các kỹ sư đo lường khả năng thực hiện của hệ thống trong điều kiện căng thẳng.)
  • "to enhance performance capability": nâng cao khả năng thực hiện.
    • Upgrading the processor can enhance the performance capability of the computer. (Nâng cấp bộ xử lý có thể nâng cao khả năng thực hiện của máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Performance (n): hiệu suất, sự thể hiện.
    • The performance of the machine was impressive. (Hiệu suất của máy rất ấn tượng.)
  • Capability (n): năng lực, khả năng.
    • The team has the capability to complete the project on time. (Nhóm năng lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Performance-oriented (adj): hướng đến hiệu suất.
    • This is a performance-oriented system designed for speed. (Đây một hệ thống hướng đến hiệu suất được thiết kế cho tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Capacity: năng lực, sức chứa.
    • The factory's production capacity is high. (Năng lực sản xuất của nhà máy cao.)
  • Efficiency: hiệu quả.
    • The efficiency of the solar panel is excellent. (Hiệu quả của tấm pin mặt trời tuyệt vời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp; thay vào đó, có thể sử dụng động từ "to perform" (thực hiện) với "capability":
    • The system can perform beyond its stated capability. (Hệ thống có thể thực hiện vượt quá khả năng đã nêu.)
Thành ngữ liên quan
  • "to push the limits of performance capability": đẩy giới hạn của khả năng thực hiện.
    • The engineers pushed the limits of the car's performance capability to win the race. (Các kỹ sư đã đẩy giới hạn khả năng thực hiện của chiếc xe để giành chiến thắng trong cuộc đua.)